Từ vựng HSK 6 — Bài 115 (10 từ)

Tuần 23 · Thương mại & xuất nhập khẩu

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 愚蠢 · 秩序 · 变革 · 当今 · 赋予 · 购 · 揭露 · 盘 · 人道 · 有机.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1141
#1142
#1143
#1144
#1145
#1146
#1147
#1148
#1149
#1150