HSK 6 · 3.0Phó từTuần 23
势必 / 必将 / 势在必行 (tất sẽ)
势必/必将
Công thức
S + 势必/必将 + V
📖 Lý thuyết
势必 và 必将 đều là phó từ, nghĩa là "tất sẽ", "chắc chắn sẽ", dùng để nhấn mạnh một sự việc, kết quả nào đó chắc chắn xảy ra trong tương lai, thường dựa trên logic, quy luật hoặc tình thế hiện tại. Cấu trúc chung: S + 势必/必将 + V (cụm V). Vị trí: đứng trước động từ hoặc tính từ, sau chủ ngữ. Ví dụ: 长期熬夜势必影响健康。(Thức khuya lâu dài tất sẽ ảnh hưởng sức khỏe.) 我们的努力必将取得成功。(Nỗ lực của chúng ta chắc chắn sẽ đạt được thành công.)
- 势必 thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính suy luận, dựa trên tình hình thực tế. 必将 trang trọng hơn, nhấn mạnh kết quả chắc chắn, thường dùng trong văn bản chính luận, diễn văn.
- 势在必行 là một cụm cố định, nghĩa là "nhất định phải làm", không dùng như động từ thường, mà làm vị ngữ hoặc định ngữ. Ví dụ: 改革势在必行。(Cải cách nhất định phải tiến hành.)
- Lưu ý 1: 势必/必将 không dùng với câu phủ định (không nói 势必不...), nếu muốn phủ định, dùng "未必" hoặc "不一定".
- Lưu ý 2: Không nhầm lẫn với "一定" (nhất định) - "一定" có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, và có thể làm trạng từ hoặc tính từ. Còn "势必/必将" chỉ dùng trong câu khẳng định, mang sắc thái tất yếu.
- Lưu ý 3: Học sinh Việt hay dịch từ "will" thành "会" một cách máy móc, nhưng khi muốn nhấn mạnh tính tất yếu, nên dùng "势必" hoặc "必将" thay vì "会". Ví dụ: 不努力,你必将失败。(Không cố gắng, bạn tất sẽ thất bại.) - câu này dùng "必将" hay hơn "会".
- Lưu ý 4: "势必" và "必将" có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "必将" thường đi với kết quả tích cực, "势必" có thể đi với cả tiêu cực. Ví dụ: 环境污染势必影响后代。(Ô nhiễm môi trường tất sẽ ảnh hưởng hậu thế.) - dùng "势必" tự nhiên hơn.
💬 Ví dụ mẫu
长期熬夜势必损害健康。
Chángqī áoyè shìbì sǔnhài jiànkāng.
Thức khuya lâu dài tất sẽ gây hại sức khỏe.
Dùng 势必 với kết quả tiêu cực.
我们的努力必将取得成功。
Wǒmen de nǔlì bìjiāng qǔdé chénggōng.
Nỗ lực của chúng ta chắc chắn sẽ đạt được thành công.
Dùng 必将 với kết quả tích cực.
不改革,经济发展势必受阻。
Bù gǎigé, jīngjì fāzhǎn shìbì shòu zǔ.
Không cải cách, phát triển kinh tế tất sẽ bị cản trở.
Câu điều kiện, dựa trên suy luận.
正义的事业必将胜利。
Zhèngyì de shìyè bìjiāng shènglì.
Sự nghiệp chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng lợi.
Trang trọng, khẳng định kết quả.