Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 22
HSK 6 · 3.0Phó từTuần 22

索性 / 干脆 / 宁肯 (dứt khoát, thà)

索性/干脆
Công thức
…,索性/干脆 + V

📖 Lý thuyết

Cách dùng: 索性 và 干脆 đều là phó từ, nghĩa là “dứt khoát, cứ thế mà làm”. Chúng dùng để diễn tả một quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc, thường là bỏ qua các lựa chọn phức tạp, chọn cách đơn giản, trực tiếp. 宁肯 (thà) lại dùng để diễn tả sự lựa chọn chấp nhận một điều kiện khó khăn hơn để đạt được mục đích, thường đi với “也” (宁肯…也…). Vị trí trong câu: 索性/干脆 đứng trước động từ hoặc cụm động từ, thường nằm ở vế sau của câu, sau dấu phẩy, để nhấn mạnh hành động được chọn. Ví dụ: 既然天气不好,我们干脆不去公园了。(Vì thời tiết không tốt, chúng ta dứt khoát không đi công viên nữa.) 他等得不耐烦,索性自己先走了。(Anh ấy đợi sốt ruột, dứt khoát tự mình đi trước.) Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Học sinh Việt thường nhầm lẫn 索性 và 干脆 với “quyết định” (决定). Tuy nhiên, 决定 là động từ, còn 索性/干脆 là phó từ, không thể đứng một mình làm vị ngữ. Sai: 我干脆回家。 (nếu không có động từ chính) – Đúng: 我干脆回家。 (về nhà là động từ, 干脆 bổ nghĩa)
  • 宁肯 thường dùng trong cấu trúc so sánh lựa chọn, phía sau thường có “也” hoặc “也不”. Không dùng 宁肯 để diễn tả hành động đơn giản như 索性. Ví dụ: 宁肯少睡,也要把作业做完。(Thà ngủ ít, cũng phải làm xong bài tập.)
  • Không dùng 索性/干脆 với nghĩa phủ định mạnh như “không thèm”. Chúng chỉ nhấn mạnh sự dứt khoát chọn một hành động.
  • Vị trí: 索性/干脆 không đứng cuối câu, cũng không đứng trước chủ ngữ.

So sánh: 索性 và 干脆 gần như giống nhau, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, 干脆 còn có thể làm tính từ (nghĩa: nhanh gọn, dứt khoát), còn 索性 chỉ là phó từ. 宁肯 khác hẳn, nó diễn tả sự lựa chọn chấp nhận thiệt thòi, không phải hành động đơn giản.

💬 Ví dụ mẫu

既然下雨,我们索性在家看电影。
Jìrán xiàyǔ, wǒmen suǒxìng zài jiā kàn diànyǐng.
Trời mưa rồi, chúng ta dứt khoát ở nhà xem phim.
Dùng 索性 để chọn cách đơn giản.
他等得不耐烦,干脆自己先走了。
Tā děng de bú nàifán, gāncuì zìjǐ xiān zǒu le.
Anh ấy đợi sốt ruột, dứt khoát tự đi trước.
Dùng 干脆 sau vế nguyên nhân.
这件衣服太贵,宁肯不买也不将就。
Zhè jiàn yīfu tài guì, nìngkěn bù mǎi yě bù jiāngjiu.
Cái áo này đắt quá, thà không mua cũng không chấp nhận.
宁肯…也… diễn tả lựa chọn chấp nhận.
既然没人反对,干脆就这么决定吧。
Jìrán méi rén fǎnduì, gāncuì jiù zhème juédìng ba.
Đã không ai phản đối, dứt khoát quyết định như vậy đi.
Dùng 干脆 để chốt quyết định.