Từ vựng HSK 6 — Bài 114 (10 từ)
Tuần 23 · Thương mại & xuất nhập khẩu
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 诉讼 · 坦克 · 财务 · 大选 · 多元 · 假设 · 歧视 · 提议 · 推翻 · 现任.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1131
⬜
#1132
⬜
#1133
⬜
#1134
⬜
#1135
⬜
#1136
⬜
#1137
⬜
#1138
⬜
#1139
⬜
#1140
⬜