Từ vựng HSK 6 — Bài 113 (10 từ)
Tuần 23 · Thương mại & xuất nhập khẩu
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 提名 · 协定 · 遗址 · 贵族 · 国有 · 基层 · 谱 · 谴责 · 社交 · 说道.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1121
⬜
#1122
⬜
#1123
⬜
#1124
⬜
#1125
⬜
#1126
⬜
#1127
⬜
#1128
⬜
#1129
⬜
#1130
⬜