Từ vựng HSK 6 — Bài 112 (10 từ)
Tuần 23 · Thương mại & xuất nhập khẩu
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 竞选 · 杀害 · 屠杀 · 文物 · 兴建 · 曰 · 登陆 · 农场 · 实体 · 事项.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1111
⬜
#1112
⬜
#1113
⬜
#1114
⬜
#1115
⬜
#1116
⬜
#1117
⬜
#1118
⬜
#1119
⬜
#1120
⬜