Từ vựng HSK 6 — Bài 102 (10 từ)

Tuần 21 · Quản trị & tổ chức

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 资讯 · 逮捕 · 条约 · 一面 · 领土 · 腐败 · 候选人 · 认证 · 须 · 依.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1011
#1012
#1013
#1014
#1015
#1016
#1017
#1018
#1019
#1020