Từ vựng HSK 6 — Bài 103 (10 từ)
Tuần 21 · Quản trị & tổ chức
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 计 · 自行 · 港 · 毫无 · 批判 · 说起来 · 宇宙 · 感染 · 怀孕 · 金属.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1021
⬜
#1022
⬜
#1023
⬜
#1024
⬜
#1025
⬜
#1026
⬜
#1027
⬜
#1028
⬜
#1029
⬜
#1030
⬜