Từ vựng HSK 6 — Bài 101 (10 từ)

Tuần 21 · Quản trị & tổ chức

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 阶级 · 圈 · 一系列 · 有所 · 呼吁 · 奴隶 · 情报 · 呈现 · 灵魂 · 透过.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1001
#1002
#1003
#1004
#1005
#1006
#1007
#1008
#1009
#1010