Từ vựng HSK 5 — Bài 9 (10 từ)

Tuần 2 · Học tập & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 更换 · 化 · 念 · 蛇 · 似乎 · 团队 · 虚心 · 学年 · 优惠 · 原有.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#81
#82
#83
#84
#85
#86
#87
#88
#89
#90