Từ vựng HSK 5 — Bài 10 (10 từ)
Tuần 2 · Học tập & nghiên cứu
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 闭幕式 · 初 · 代 · 穷 · 特征 · 相似 · 游览 · 站台 · 咨询 · 总之.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
#96
⬜
#97
⬜
#98
⬜
#99
⬜
#100
⬜