Từ vựng HSK 5 — Bài 11 (10 từ)

Tuần 3 · Công việc & nghề nghiệp

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 玻璃 · 臭 · 反 · 锅 · 机器 · 精力 · 厘米 · 赏 · 手段 · 早晚.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#101
#102
#103
#104
#105
#106
#107
#108
#109
#110