Từ vựng HSK 5 — Bài 12 (10 từ)
Tuần 3 · Công việc & nghề nghiệp
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 宝 · 保留 · 地区 · 搞 · 计算机 · 抢 · 身材 · 斜 · 一路顺风 · 涨.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#111
⬜
#112
⬜
#113
⬜
#114
⬜
#115
⬜
#116
⬜
#117
⬜
#118
⬜
#119
⬜
#120
⬜