Từ vựng HSK 5 — Bài 13 (10 từ)
Tuần 3 · Công việc & nghề nghiệp
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 称为 · 成长 · 独自 · 工艺 · 记录 · 去世 · 忍 · 事故 · 视为 · 小姐.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#121
⬜
#122
⬜
#123
⬜
#124
⬜
#125
⬜
#126
⬜
#127
⬜
#128
⬜
#129
⬜
#130
⬜