Từ vựng HSK 5 — Bài 8 (10 từ)

Tuần 2 · Học tập & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大胆 · 大批 · 发言 · 具有 · 拍摄 · 如此 · 沙漠 · 拖鞋 · 现场 · 摘.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#71
#72
#73
#74
#75
#76
#77
#78
#79
#80