Từ vựng HSK 5 — Bài 7 (10 từ)

Tuần 2 · Học tập & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保安 · 传递 · 登记 · 风险 · 空间 · 宽 · 恋爱 · 守 · 消极 · 职工.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#61
#62
#63
#64
#65
#66
#67
#68
#69
#70