Từ vựng HSK 5 — Bài 6 (10 từ)

Tuần 2 · Học tập & nghiên cứu

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 参与 · 叉子 · 充分 · 大米 · 分手 · 合同 · 某 · 难以 · 消费者 · 有力.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#51
#52
#53
#54
#55
#56
#57
#58
#59
#60