Từ vựng HSK 5 — Bài 5 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 5
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 反复 · 姥姥 · 命运 · 确认 · 实力 · 舞蹈 · 现状 · 相当 · 移动 · 转变.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜