Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 1
HSK 5 · 3.0Câu đặc biệtTuần 1

Cấu trúc 连…也/都… (đến cả… cũng…)

连……也/都……
Công thức
S + 连 + O + 也/都 + V

📖 Lý thuyết

Cấu trúc 连……也/都…… dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra các trường hợp khác cũng vậy. Nó thường mang nghĩa “đến cả… cũng…”. Cấu trúc cơ bản: S + 连 + O + 也/都 + V. Ví dụ: 他连水也不喝 (Anh ấy đến cả nước cũng không uống). Trong câu này, “nước” là thứ tối thiểu, nếu đến cả nước cũng không uống thì chứng tỏ anh ấy rất bận hoặc đang nhịn. Vị trí của 连 đứng ngay trước danh từ hoặc cụm từ cần nhấn mạnh. Sau đó là 也 hoặc 都, rồi đến động từ. Cả 也 và 都 đều có thể dùng, nhưng 都 thường dùng khi chủ ngữ là số nhiều hoặc mang tính khái quát, còn 也 dùng trong câu phủ định hoặc khi nói về một cá nhân cụ thể. Ví dụ: 我们连饭都没吃 (Chúng tôi đến cả cơm cũng chưa ăn) – dùng 都 vì “chúng tôi” là nhiều người. 我连一个字也不认识 (Tôi đến cả một chữ cũng không biết) – dùng 也 vì là “tôi”. Lưu ý lỗi sai thường gặp:

  • Học sinh Việt hay đặt 连 sau chủ ngữ nhưng quên đặt tân ngữ đúng vị trí, ví dụ sai: *我连也不喝水* – phải là 我连水也不喝.
  • Nhầm lẫn giữa 也 và 都: Nếu chủ ngữ là số ít, dùng 也 là chính xác hơn. Nếu chủ ngữ số nhiều, dùng 都. Không nên dùng 都 khi chủ ngữ là “tôi”.
  • Cấu trúc này thường dùng với động từ phủ định (不, 没) hoặc động từ mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng khẳng định: 他连苹果都爱吃 (Anh ấy đến cả táo cũng thích ăn).
  • Không nhầm với 即使……也…… (dù… cũng…) vì 连 nhấn mạnh danh từ, còn 即使 nhấn mạnh mệnh đề điều kiện.

So sánh với 连……都……连……也……: Về cơ bản giống nhau, nhưng 都 thường dùng trong câu khẳng định hoặc khi liệt kê nhiều đối tượng, còn 也 thường dùng trong câu phủ định. Ví dụ: 他连作业都做完了 (Anh ấy đến cả bài tập cũng làm xong) – khẳng định. 他连作业也没做 (Anh ấy đến cả bài tập cũng không làm) – phủ định. Học sinh nên chú ý ngữ cảnh để chọn 也 hay 都 cho tự nhiên.

💬 Ví dụ mẫu

他连水也不喝一口。
Tā lián shuǐ yě bù hē yī kǒu.
Anh ấy đến cả nước cũng không uống một ngụm.
Nhấn mạnh phủ định hành động tối thiểu.
这么难的问题,连老师都答不出来。
Zhème nán de wèntí, lián lǎoshī dōu dá bù chūlái.
Vấn đề khó thế này, đến cả thầy giáo cũng trả lời không ra.
Nhấn mạnh ngay cả người giỏi cũng không làm được.
他连周末都在公司加班。
Tā lián zhōumò dōu zài gōngsī jiābān.
Anh ấy đến cả cuối tuần cũng ở công ty tăng ca.
Nhấn mạnh sự việc vượt quá bình thường.
我连一句汉语都不会说。
Wǒ lián yī jù Hànyǔ dōu bù huì shuō.
Tôi đến cả một câu tiếng Trung cũng không nói được.
Nhấn mạnh mức độ hoàn toàn không biết.