Từ vựng HSK 5 — Bài 4 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 5

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地下 · 登 · 古代 · 猴子 · 急需 · 理论 · 立刻 · 面临 · 傻 · 呀.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40