Từ vựng HSK 5 — Bài 3 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 5
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出版 · 吨 · 发表 · 改正 · 纪念日 · 结构 · 升级 · 位置 · 行 · 紫.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#21
⬜
#22
⬜
#23
⬜
#24
⬜
#25
⬜
#26
⬜
#27
⬜
#28
⬜
#29
⬜
#30
⬜