Từ vựng HSK 5 — Bài 2 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 5

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 代表 · 高度 · 胡同 · 灵活 · 哪怕 · 食用 · 橡皮 · 鸭子 · 有利 · 嘴巴.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20