Từ vựng HSK 5 — Bài 1 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 5
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 哎呀 · 充足 · 大会 · 冻 · 国画 · 机器人 · 开水 · 随后 · 挑 · 写作.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜