Từ vựng HSK 5 — Bài 86 (10 từ)

Tuần 18 · Pháp luật & quy định

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 被子 · 担任 · 动画 · 开业 · 类 · 列车 · 排列 · 评 · 应用 · 猪.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#851
#852
#853
#854
#855
#856
#857
#858
#859
#860