Từ vựng HSK 5 — Bài 85 (10 từ)
Tuần 17 · Giáo dục & trường lớp
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 承担 · 促进 · 规律 · 果然 · 级 · 加热 · 伤 · 咬 · 业务 · 专家.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#841
⬜
#842
⬜
#843
⬜
#844
⬜
#845
⬜
#846
⬜
#847
⬜
#848
⬜
#849
⬜
#850
⬜