Từ vựng HSK 5 — Bài 84 (10 từ)
Tuần 17 · Giáo dục & trường lớp
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成就 · 丑 · 分离 · 改进 · 救护车 · 毛笔 · 行驶 · 增强 · 种类 · 自从.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#831
⬜
#832
⬜
#833
⬜
#834
⬜
#835
⬜
#836
⬜
#837
⬜
#838
⬜
#839
⬜
#840
⬜