Từ vựng HSK 5 — Bài 83 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & trường lớp

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 调 · 仿佛 · 集 · 奖励 · 脚步 · 论文 · 平衡 · 人类 · 指导 · 总数.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#821
#822
#823
#824
#825
#826
#827
#828
#829
#830