Từ vựng HSK 5 — Bài 82 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & trường lớp

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 宝贝 · 导演 · 建 · 目光 · 碎 · 完美 · 尾巴 · 五颜六色 · 闲 · 糟糕.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#811
#812
#813
#814
#815
#816
#817
#818
#819
#820