Từ vựng HSK 5 — Bài 81 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & trường lớp

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 报道 · 调皮 · 公寓 · 冠军 · 讲话 · 令 · 描述 · 失误 · 外观 · 寻找.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#801
#802
#803
#804
#805
#806
#807
#808
#809
#810