Từ vựng HSK 5 — Bài 80 (10 từ)
Tuần 16 · Truyền thông & mạng xã hội
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 背景 · 炒 · 电动 · 二手 · 各自 · 前往 · 如何 · 如今 · 政治 · 姿势.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#791
⬜
#792
⬜
#793
⬜
#794
⬜
#795
⬜
#796
⬜
#797
⬜
#798
⬜
#799
⬜
#800
⬜