Câu bị động 被/让/叫/给 và 受到/得到
📖 Lý thuyết
Câu bị động 被/让/叫/给 dùng để nhấn mạnh chủ thể chịu tác động của hành động, thường là điều không mong muốn hoặc kết quả của sự việc. Cấu trúc cơ bản: S + 被 + (O) + V + 其他成分. Ví dụ: 我的手机被偷了。(Điện thoại của tôi bị trộm mất.) Trong đó, chủ ngữ (S) là người/vật chịu tác động, O là tác nhân gây ra hành động (có thể lược bỏ nếu không rõ hoặc không cần thiết), V là động từ, và phần sau thường có 了, 过, hoặc bổ ngữ chỉ kết quả. 让/叫/给 thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa tương tự 被, nhưng 被 trang trọng hơn. Ví dụ: 窗户让风吹开了。(Cửa sổ bị gió thổi mở.) Khi dùng 让/叫, tác nhân (O) bắt buộc phải có mặt, không thể lược bỏ. Còn 给 có thể đứng trước động từ hoặc sau 被/让/叫 để nhấn mạnh, ví dụ: 杯子被我给打碎了。(Cái cốc bị tôi làm vỡ.) 受到/得到 dùng cho câu bị động mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, thường với danh từ trừu tượng như 欢迎, 表扬, 帮助. Ví dụ: 他受到老师的表扬。(Anh ấy được thầy giáo khen.) Khác với 被, 受到/得到 không cần tác nhân cụ thể và thường không đi với bổ ngữ kết quả. Lưu ý cho học sinh Việt:
- Động từ trong câu 被 phải là ngoại động từ, có tân ngữ hoặc bổ ngữ đi kèm, không dùng động từ đơn lẻ. Sai: 我的书被拿。(Đúng: 我的书被拿走了。)
- Không dùng 被 với động từ chỉ trạng thái như 喜欢, 知道. Nói: 这件事我知道。(Không nói: 这件事被我知道。)
- Vị trí trạng từ phủ định/ thời gian đặt trước 被, ví dụ: 他没被批评。
- Khi muốn nhấn mạnh kết quả, thêm 了 ở cuối câu.
So sánh với câu chủ động: Câu chủ động nhấn mạnh người thực hiện, câu bị động nhấn mạnh người chịu tác động. Ví dụ: 妈妈批评了我。(Mẹ phê bình tôi.) → 我被妈妈批评了。(Tôi bị mẹ phê bình.)