Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 16
HSK 5 · 3.0Câu đặc biệtTuần 16

Câu bị động 被/让/叫/给 và 受到/得到

被字句
Công thức
S + 被 + (O) + V + thành phần khác

📖 Lý thuyết

Câu bị động 被/让/叫/给 dùng để nhấn mạnh chủ thể chịu tác động của hành động, thường là điều không mong muốn hoặc kết quả của sự việc. Cấu trúc cơ bản: S + 被 + (O) + V + 其他成分. Ví dụ: 我的手机被偷了。(Điện thoại của tôi bị trộm mất.) Trong đó, chủ ngữ (S) là người/vật chịu tác động, O là tác nhân gây ra hành động (có thể lược bỏ nếu không rõ hoặc không cần thiết), V là động từ, và phần sau thường có 了, 过, hoặc bổ ngữ chỉ kết quả. 让/叫/给 thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa tương tự 被, nhưng 被 trang trọng hơn. Ví dụ: 窗户让风吹开了。(Cửa sổ bị gió thổi mở.) Khi dùng 让/叫, tác nhân (O) bắt buộc phải có mặt, không thể lược bỏ. Còn 给 có thể đứng trước động từ hoặc sau 被/让/叫 để nhấn mạnh, ví dụ: 杯子被我给打碎了。(Cái cốc bị tôi làm vỡ.) 受到/得到 dùng cho câu bị động mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, thường với danh từ trừu tượng như 欢迎, 表扬, 帮助. Ví dụ: 他受到老师的表扬。(Anh ấy được thầy giáo khen.) Khác với 被, 受到/得到 không cần tác nhân cụ thể và thường không đi với bổ ngữ kết quả. Lưu ý cho học sinh Việt:

  • Động từ trong câu 被 phải là ngoại động từ, có tân ngữ hoặc bổ ngữ đi kèm, không dùng động từ đơn lẻ. Sai: 我的书被拿。(Đúng: 我的书被拿走了。)
  • Không dùng 被 với động từ chỉ trạng thái như 喜欢, 知道. Nói: 这件事我知道。(Không nói: 这件事被我知道。)
  • Vị trí trạng từ phủ định/ thời gian đặt trước 被, ví dụ: 他没被批评。
  • Khi muốn nhấn mạnh kết quả, thêm 了 ở cuối câu.

So sánh với câu chủ động: Câu chủ động nhấn mạnh người thực hiện, câu bị động nhấn mạnh người chịu tác động. Ví dụ: 妈妈批评了我。(Mẹ phê bình tôi.) → 我被妈妈批评了。(Tôi bị mẹ phê bình.)

💬 Ví dụ mẫu

我的钱包被小偷偷走了。
Wǒ de qiánbāo bèi xiǎotōu tōu zǒu le.
Ví của tôi bị kẻ trộm lấy mất rồi.
Bị động với 被 + tác nhân + V + bổ ngữ.
他的作业让老师撕了。
Tā de zuòyè ràng lǎoshī sī le.
Bài tập của anh ấy bị cô giáo xé rồi.
Dùng 让, tác nhân bắt buộc có.
这本书给我弄脏了。
Zhè běn shū gěi wǒ nòng zāng le.
Quyển sách này bị tôi làm bẩn rồi.
Dùng 给, mang tính khẩu ngữ.
她受到大家的欢迎。
Tā shòudào dàjiā de huānyíng.
Cô ấy được mọi người chào đón.
受到 + danh từ trừu tượng, nghĩa tích cực.