Từ vựng HSK 5 — Bài 79 (10 từ)
Tuần 16 · Truyền thông & mạng xã hội
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 车辆 · 承认 · 存款 · 豆腐 · 告别 · 合法 · 忽视 · 结 · 湿 · 影片.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#781
⬜
#782
⬜
#783
⬜
#784
⬜
#785
⬜
#786
⬜
#787
⬜
#788
⬜
#789
⬜
#790
⬜