Từ vựng HSK 5 — Bài 78 (10 từ)
Tuần 16 · Truyền thông & mạng xã hội
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 博物馆 · 定期 · 老板 · 强烈 · 确保 · 实施 · 酸甜苦辣 · 雾 · 戏 · 争.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#771
⬜
#772
⬜
#773
⬜
#774
⬜
#775
⬜
#776
⬜
#777
⬜
#778
⬜
#779
⬜
#780
⬜