Từ vựng HSK 5 — Bài 77 (10 từ)

Tuần 16 · Truyền thông & mạng xã hội

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 便 · 传统 · 及 · 近期 · 具体 · 面向 · 闹 · 女子 · 神话 · 抓.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#761
#762
#763
#764
#765
#766
#767
#768
#769
#770