Từ vựng HSK 5 — Bài 76 (10 từ)

Tuần 16 · Truyền thông & mạng xã hội

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 车厢 · 决赛 · 如 · 神秘 · 损失 · 唯一 · 伟大 · 舞台 · 先进 · 选手.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#751
#752
#753
#754
#755
#756
#757
#758
#759
#760