Từ vựng HSK 5 — Bài 75 (10 từ)
Tuần 15 · Ẩm thực & sinh hoạt
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 爱护 · 曾经 · 当地 · 否定 · 好转 · 或许 · 机构 · 人力 · 谈话 · 投入.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#741
⬜
#742
⬜
#743
⬜
#744
⬜
#745
⬜
#746
⬜
#747
⬜
#748
⬜
#749
⬜
#750
⬜