Từ vựng HSK 5 — Bài 74 (10 từ)

Tuần 15 · Ẩm thực & sinh hoạt

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 将近 · 今日 · 酒吧 · 劝 · 适用 · 特有 · 应当 · 窄 · 中期 · 阻止.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#731
#732
#733
#734
#735
#736
#737
#738
#739
#740