Từ vựng HSK 5 — Bài 73 (10 từ)
Tuần 15 · Ẩm thực & sinh hoạt
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 报到 · 当年 · 当中 · 工程师 · 激烈 · 加深 · 流感 · 签名 · 洒 · 预报.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#721
⬜
#722
⬜
#723
⬜
#724
⬜
#725
⬜
#726
⬜
#727
⬜
#728
⬜
#729
⬜
#730
⬜