Từ vựng HSK 5 — Bài 87 (10 từ)

Tuần 18 · Pháp luật & quy định

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 拨打 · 称 · 乐观 · 趋势 · 身份 · 时刻 · 位于 · 形容 · 总共 · 最初.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#861
#862
#863
#864
#865
#866
#867
#868
#869
#870