Từ vựng HSK 5 — Bài 70 (10 từ)
Tuần 14 · Giao thông & đi lại
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保存 · 复制 · 沟通 · 看望 · 全新 · 鼠标 · 天上 · 系统 · 意外 · 涨价.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#691
⬜
#692
⬜
#693
⬜
#694
⬜
#695
⬜
#696
⬜
#697
⬜
#698
⬜
#699
⬜
#700
⬜