Từ vựng HSK 5 — Bài 69 (10 từ)

Tuần 14 · Giao thông & đi lại

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 暗 · 才 · 程序 · 大妈 · 角度 · 扩大 · 提升 · 维持 · 相对 · 种植.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#681
#682
#683
#684
#685
#686
#687
#688
#689
#690