Từ vựng HSK 5 — Bài 68 (10 từ)
Tuần 14 · Giao thông & đi lại
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 常识 · 当成 · 反正 · 盖 · 广大 · 经营 · 老婆 · 留言 · 熟人 · 中华.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#671
⬜
#672
⬜
#673
⬜
#674
⬜
#675
⬜
#676
⬜
#677
⬜
#678
⬜
#679
⬜
#680
⬜