Từ vựng HSK 5 — Bài 67 (10 từ)

Tuần 14 · Giao thông & đi lại

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安 · 整整 · 风格 · 古 · 捐 · 软 · 特色 · 一代 · 制造 · 尊敬.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#661
#662
#663
#664
#665
#666
#667
#668
#669
#670