Từ vựng HSK 5 — Bài 71 (10 từ)

Tuần 15 · Ẩm thực & sinh hoạt

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 哎 · 此前 · 大于 · 防 · 架 · 可怕 · 勤奋 · 山区 · 体会 · 乡村.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#701
#702
#703
#704
#705
#706
#707
#708
#709
#710