Từ vựng HSK 5 — Bài 64 (10 từ)
Tuần 13 · Thiên nhiên & môi trường
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 朝 · 初期 · 到达 · 倒 · 电视台 · 短期 · 善良 · 熟练 · 围 · 卧室.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#631
⬜
#632
⬜
#633
⬜
#634
⬜
#635
⬜
#636
⬜
#637
⬜
#638
⬜
#639
⬜
#640
⬜