一…就… và 一边…一边…
📖 Lý thuyết
一……就…… dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai ngay lập tức xảy ra. Cấu trúc: 一 + V1,就 + V2. Ví dụ: 我一回家就做饭。(Tôi vừa về nhà liền nấu cơm.) Vị trí: 一 đứng trước động từ thứ nhất, 就 đứng trước động từ thứ hai, hai vế có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ. Nếu cùng chủ ngữ, chủ ngữ thường đặt trước 一 (我一下课就回家). Nếu khác chủ ngữ, chủ ngữ của vế sau đặt trước 就 (老师一进来,大家就安静了). Lưu ý: Học sinh Việt hay quên đặt chủ ngữ trước 一 khi cùng chủ ngữ, hoặc đặt sai vị trí chủ ngữ vế sau. Cần phân biệt với 一边……一边…… dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một chủ ngữ, không có quan hệ thời gian nối tiếp. Ví dụ: 他一边吃饭一边看电视。(Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem ti vi.) 一……就…… nhấn mạnh thứ tự trước sau, còn 一边……一边…… nhấn mạnh song song. Ngoài ra, 一……就…… còn có thể dùng với nghĩa “hễ…là…” diễn tả điều kiện, ví dụ: 他一喝酒就脸红。(Anh ấy hễ uống rượu là mặt đỏ.) Khi đó, cấu trúc vẫn giữ nguyên, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để dịch cho tự nhiên. Một lỗi sai phổ biến nữa là học sinh dùng 一边……一边…… cho hai hành động không thể song song, như “vừa ngủ vừa ăn” – về mặt logic là không đúng, nên dùng 一……就…… nếu muốn diễn tả nối tiếp. Cuối cùng, khi dùng 一……就……, nếu vế sau có động từ năng nguyện (会, 想, 要…) thì 就 đặt trước động từ năng nguyện, ví dụ: 一放学,我就想回家。(Vừa tan học, tôi liền muốn về nhà.)