Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 12
HSK 5 · 3.0Liên từTuần 12

尽管…但是… (mặc dù… nhưng…)

尽管……但是……
Công thức
尽管 + sự thật,但是 + trái ngược

📖 Lý thuyết

Cách dùng: 尽管…但是… là cấu trúc nhượng bộ, dùng để thừa nhận một sự thật ở vế trước, nhưng vế sau lại diễn tả kết quả hoặc hành động trái ngược với điều người ta có thể suy ra từ sự thật đó. Nó tương đương với "mặc dù... nhưng..." trong tiếng Việt. Vị trí: 尽管 đứng đầu vế câu thứ nhất, 但是 đứng đầu vế câu thứ hai. Có thể đặt cả cấu trúc ở đầu câu hoặc giữa câu (sau chủ ngữ của vế 1). Ví dụ: 尽管下雨,但是比赛继续进行。(Mặc dù trời mưa, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.) Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Không dùng "nhưng" với "mặc dù" trong tiếng Việt? Trong tiếng Trung, 尽管 và 但是 thường đi cùng nhau, nhưng trong tiếng Việt, "mặc dù" và "nhưng" có thể dùng chung hoặc tách riêng. Học sinh Việt hay quên viết 但是, chỉ viết 尽管…, … dẫn đến câu thiếu kết nối.
  • Nhầm với 虽然: 虽然 cũng có nghĩa là "mặc dù", nhưng 尽管 mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng với sự thật hiển nhiên. 虽然 dùng phổ biến hơn trong văn nói. Có thể thay 尽管 bằng 虽然 trong hầu hết trường hợp, nhưng 尽管 trang trọng hơn.
  • Sai vị trí chủ ngữ: Nếu hai vế có cùng chủ ngữ, chủ ngữ có thể đặt sau 尽管 hoặc trước 尽管. Nếu khác chủ ngữ, bắt buộc mỗi vế phải có chủ ngữ riêng. Học sinh hay đặt chủ ngữ sai, ví dụ: "尽管他累,但是他去" là đúng, nhưng "尽管累,但是他去" là sai vì thiếu chủ ngữ vế 1.
  • Dùng từ nối khác thay cho 但是: Có thể dùng 可是, 然而, 不过 thay cho 但是, nhưng 但是 là phổ biến nhất trong HSK 5. Không dùng 却 một mình, phải kết hợp: 尽管…但是…却…

So sánh với 虽然…但是…: Cả hai đều mang nghĩa nhượng bộ, nhưng 尽管 nhấn mạnh sự thật được thừa nhận là rõ ràng, không thể phủ nhận. 虽然 thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, 尽管 được ưa chuộng hơn. Ví dụ: 虽然我很忙,但是我去。(Dù tôi bận, nhưng tôi đi.) – 尽管他很忙,但是他坚持学习。(Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn kiên trì học.) Cả hai đều đúng, nhưng 尽管 câu thứ hai nhấn mạnh sự bận rộn là điều ai cũng thấy.

💬 Ví dụ mẫu

尽管天气很冷,但是他坚持跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā jiānchí pǎobù.
Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
Nhượng bộ sự thật, hành động trái ngược
尽管工作很忙,但是妈妈每天做饭。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, dànshì māma měitiān zuòfàn.
Mặc dù công việc rất bận, nhưng mẹ vẫn nấu ăn mỗi ngày.
Thừa nhận bận, vẫn làm việc khác
尽管他很有钱,但是他生活很简单。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, dànshì tā shēnghuó hěn jiǎndān.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng cuộc sống của anh ấy rất đơn giản.
Tương phản giàu vs đơn giản
尽管这个问题很难,但是我们不放弃。
Jǐnguǎn zhège wèntí hěn nán, dànshì wǒmen bú fàngqì.
Mặc dù vấn đề này rất khó, nhưng chúng tôi không bỏ cuộc.
Khó nhưng vẫn quyết tâm