Từ vựng HSK 5 — Bài 63 (10 từ)

Tuần 13 · Thiên nhiên & môi trường

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 变动 · 从前 · 的确 · 近年来 · 居民 · 客户 · 抢救 · 亲爱 · 头 · 行动.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#621
#622
#623
#624
#625
#626
#627
#628
#629
#630