Từ vựng HSK 5 — Bài 65 (10 từ)

Tuần 13 · Thiên nhiên & môi trường

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 步行 · 创业 · 合 · 可靠 · 难度 · 期间 · 扇子 · 限制 · 沿 · 上下.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#641
#642
#643
#644
#645
#646
#647
#648
#649
#650