Từ vựng HSK 5 — Bài 60 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & truyền thống

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安装 · 必然 · 等于 · 概括 · 急忙 · 木头 · 热量 · 睡眠 · 围绕 · 现象.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#591
#592
#593
#594
#595
#596
#597
#598
#599
#600